反照[fǎn zhào] [反 照]Lưu từKhácphản chiếuChữ trong từ反fǎnngược照zhàotheoTừ ghép:反照率fǎn zhào lǜsuất phản chiếu回光反照huí guāng fǎn zhàoánh sáng cuối cùng của mặt trời lặnTừ cùng chữ:护照hù zhàoHSK 2hộ chiếu反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa按照àn zhàoHSK 3theo反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại拍照pāi zhàoHSK 4chụp ảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反射fǎn shèHSK 6phản chiếu映yìngHSK 9phản chiếu (ánh sáng)倒映dào yìngphản chiếu (tạo thành hình ảnh lộn ngược)映像yìng xiàngphản chiếu辉映huī yìngphản chiếu