反照率[fǎn zhào lǜ] [反 照 率]Lưu từKhácsuất phản chiếu; albedoChữ trong từ反fǎnngược照zhàotheo率lǜTỉ lệ, suấtTừ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại效率xiào lǜHSK 4hiệu suất汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái反之fǎn zhīHSK 6ngược lạiXem thêm (3)