辛布[xīn bù] [辛 布]Lưu từKhácThimphu, thủ đô của Bhutan (Tên gọi tại Đài Loan)Chữ trong từ辛xīn(vị) cay hoặc nồng布bùvảiTừ cùng chữ:公布gōng bùHSK 3công bố宣布xuān bùHSK 3tuyên bố分布fēn bùHSK 4phân tán发布fā bùHSK 5công bố辛苦xīn kǔHSK 5mệt nhọc遍布biàn bùHSK 7phủ khắp (khu vực)颁布bān bùHSK 7ban hành散布sàn bùHSK 8phát tán瀑布pù bùHSK 8thác nướcXem thêm (2)