辛辛苦苦
[xīn xīn kǔ kǔ] [辛 辛 苦 苦]
một cách vất vả; vô cùng cực nhọc
农民一年到头辛辛苦苦地耕作。
nóng mín yì nián dào tóu xīn xīn kǔ kǔ dì gēng zuò.Nông dân quanh năm suốt tháng vất vả cày cấy.
[xīn xīn kǔ kǔ] [辛 辛 苦 苦]
một cách vất vả; vô cùng cực nhọc
农民一年到头辛辛苦苦地耕作。
nóng mín yì nián dào tóu xīn xīn kǔ kǔ dì gēng zuò.Nông dân quanh năm suốt tháng vất vả cày cấy.