辞令[cí lìng] [辞 令]Lưu từKháclời nói lịch sự; ngôn ngữ ngoại giao; tu từChữ trong từ辞cítừ chức令lìngra lệnhTừ cùng chữ:命令mìng lìngHSK 5mệnh lệnh辞典cí diǎnHSK 5từ điển (biến thể của 词典 (cí diǎn))辞职cí zhíHSK 5từ chức辞去cí qùHSK 7từ chức辞呈cí chéngHSK 7đơn từ chức (bằng văn bản)辞退cí tuìHSK 7sa thải口令kǒu lìngHSK 8mệnh lệnh bằng miệng下令xià lìngHSK 9ra lệnh司令sī lìngHSK 9sĩ quan chỉ huyXem thêm (1)Từ cận nghĩa:客气话kè qi huàlời nói lịch sự