辞掉
[cí diào] [辞 掉]
bỏ việc; cách chức (một nhân viên)
你当真要辞掉这份工作吗?
nǐ dàng zhēn yào cí diào zhè fèn gōng zuò ma?Bạn thật sự muốn nghỉ công việc này sao?
[cí diào] [辞 掉]
bỏ việc; cách chức (một nhân viên)
你当真要辞掉这份工作吗?
nǐ dàng zhēn yào cí diào zhè fèn gōng zuò ma?Bạn thật sự muốn nghỉ công việc này sao?