辩驳[biàn bó] [辩 驳]Lưu từKháctranh cãi; bác bỏChữ trong từ辩biàntranh luận驳bóloang lổTừ cùng chữ:辩论biàn lùnHSK 4tranh luận辩证biàn zhèngHSK 6biện chứng反驳fǎn bóHSK 7phản bác辩护biàn hùHSK 7nói để bảo vệ辩解biàn jiěHSK 7giải thíchTừ cận nghĩa:争议zhēng yìHSK 5tranh cãi争辩zhēng biàntranh cãi口水仗kǒu shuǐ zhàngtranh cãi