口水仗[kǒu shuǐ zhàng] [口 THỦY 仗]Lưu từKháctranh cãi; cãi vã; cuộc đấu khẩuChữ trong từ口kǒumiệng水shuǐTHỦYnước仗zhàngvũ khíTừ cùng chữ:口袋kǒu dàiHSK 4túi口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu口试kǒu shìHSK 6thi vấn đáp打仗dǎ zhàngHSK 7đánh trận口令kǒu lìngHSK 8mệnh lệnh bằng miệng口吃kǒu chīHSK 8nói lắp口味kǒu wèiHSK 8sở thích của một người口哨kǒu shàoHSK 8còi huýtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:争议zhēng yìHSK 5tranh cãi争辩zhēng biàntranh cãi辩驳biàn bótranh cãi