边际报酬[biān jì bào chóu] [边 际 报 酬]Lưu từKháclợi nhuận cận biênChữ trong từ边biānbên际jìbiên giới报bàobáo酬chóutiếp đãiTừ cùng chữ:边境biān jìngHSK 5biên giới边缘biān yuánHSK 6cạnh报酬bào chouHSK 7phần thưởng边界biān jièHSK 7ranh giới边疆biān jiāngHSK 7khu vực biên giới边远biān yuǎnHSK 7xa trung tâm应酬yìng chouHSK 9tham gia hoạt động xã hội