过关斩将
[guò guān zhǎn jiàng] [过 关 斩 将]
vượt qua mọi khó khăn (trên đường đến thành công) (thành ngữ) (viết tắt của 过五关斩六将 (guò wǔ guān zhǎn liù jiàng))
[guò guān zhǎn jiàng] [过 关 斩 将]
vượt qua mọi khó khăn (trên đường đến thành công) (thành ngữ) (viết tắt của 过五关斩六将 (guò wǔ guān zhǎn liù jiàng))