过劳[guò láo] [过 劳]Lưu từKháclàm việc quá sứcChữ trong từ过guòbăng qua劳láolao độngTừ ghép:眼过劳yǎn guò láomỏi mắt过劳死guò láo sǐkaroshi (từ mượn tiếng Nhật), tử vong do làm việc quá sức过劳肥guò láo féithừa cân do làm việc quá sức (giả thuyết rằng nhân viên văn phòng tr…Từ cùng chữ:过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)过年guò niánHSK 2đón Tết Nguyên Đán过来guò láiHSK 2đến đây过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện过分guò fènHSK 4quá mức过于guò yúHSK 5quá mức过度guò dùHSK 5quá mức过敏guò mǐnHSK 5quá nhạy cảm过后guò hòuHSK 6sau đóXem thêm (3)Từ cận nghĩa:工作过度gōng zuò guò dùlàm việc quá sức