工作过度[gōng zuò guò dù] [工 作 过 度]Lưu từKháclàm việc quá sứcChữ trong từ工gōngcông việc作zuòlàm过guòbăng qua度dùvượt quaTừ cùng chữ:工人gōng rénHSK 1công nhân工作gōng zuòHSK 1làm việc态度tài duHSK 2cách thức温度wēn dùHSK 2nhiệt độ角度jiǎo dùHSK 2góc制度zhì dùHSK 3hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)工业gōng yèHSK 3công nghiệp工具gōng jùHSK 3công cụ工厂gōng chǎngHSK 3nhà máyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:过劳guò láolàm việc quá sức