过去分词[guò qu fēn cí] [过 去 分 词]Lưu từKhácquá khứ phân từ (trong ngữ pháp châu Âu)Chữ trong từ过guòbăng qua去qùđi分fēnphút词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)过年guò niánHSK 2đón Tết Nguyên Đán过来guò láiHSK 2đến đây过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện过分guò fènHSK 4quá mức过于guò yúHSK 5quá mức过度guò dùHSK 5quá mức过敏guò mǐnHSK 5quá nhạy cảmXem thêm (3)