过去式[guò qu shì] [过 去 式]Lưu từKhácthì quá khứChữ trong từ过guòbăng qua去qùđi式shìloạiTừ cùng chữ:过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)过年guò niánHSK 2đón Tết Nguyên Đán过来guò láiHSK 2đến đây形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện过分guò fènHSK 4quá mức公式gōng shìHSK 5công thứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:过去时guò qù shíthì quá khứ (ngữ pháp)