过犹不及[guò yóu bù jí] [过 犹 BẤT 及]Lưu từKhácquá mức cũng tệ như không đủ (thành ngữ, từ Luận Ngữ)Chữ trong từ过guòbăng qua犹yóunhư thể不bùBẤTkhông及jívàTừ cùng chữ:过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)过年guò niánHSK 2đón Tết Nguyên Đán过来guò láiHSK 2đến đây普及pǔ jíHSK 3lan rộng过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện以及yǐ jíHSK 4cũng như过分guò fènHSK 4quá mức来不及lái bu jíHSK 4không có đủ thời gian (làm gì đó)来得及lái de jíHSK 4có đủ thời gianXem thêm (3)