过路费[guò lù fèi] [过 路 费]Lưu từKhácphí cầu đường (phí sử dụng đường)Chữ trong từ过guòbăng qua路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))费fèitốnTừ cùng chữ:过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)过年guò niánHSK 2đón Tết Nguyên Đán过来guò láiHSK 2đến đây交费jiāo fèiHSK 3trả phí学费xué fèiHSK 3học phí收费shōu fèiHSK 3thu phí浪费làng fèiHSK 3lãng phí消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiệnXem thêm (3)