迎接挑战
[yíng jiē tiǎo zhàn] [迎 接 挑 战]
đón nhận thách thức
我们时刻准备着迎接挑战的到来。
wǒ men shí kè zhǔn bèi zhe yíng jiē tiǎo zhàn de dào lái.Chúng tôi luôn chuẩn bị sẵn sàng đón nhận thử thách đến.
[yíng jiē tiǎo zhàn] [迎 接 挑 战]
đón nhận thách thức
我们时刻准备着迎接挑战的到来。
wǒ men shí kè zhǔn bèi zhe yíng jiē tiǎo zhàn de dào lái.Chúng tôi luôn chuẩn bị sẵn sàng đón nhận thử thách đến.