运营商
[yùn yíng shāng] [运 营 商]
nhà vận hành (nhà máy điện, mạng lưới giao thông, v.v.); nhà mạng (viễn thông, v.v.)
这几家大型电信运营商正在推广最新的网络技术。
zhè jǐ jiā dà xíng diàn xìn yùn yíng shāng zhèng zài tuī guǎng zuì xīn de wǎng luò jì shù.Mấy nhà mạng viễn thông lớn này đang thúc đẩy công nghệ mạng mới nhất.