还原剂[huán yuán jì] [还 原 剂]Lưu từKhácchất khửChữ trong từ还háivẫn原yuánvốn, ban đầu剂jìliềuTừ cùng chữ:还是hái shiHSK 1vẫn (như trước)还有hái yǒuHSK 1vẫn còn调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh还原huán yuánHSK 7khôi phục về trạng thái ban đầu还款huán kuǎnHSK 7hoàn trả兴奋剂xīng fèn jìHSK 9chất kích thích洗涤剂xǐ dí jìHSK 9chất tẩy rửa