远方来鸿[yuǎn fāng lái hóng] [远 方 来 鸿]Lưu từKhácthư từ phương xa (văn học)Chữ trong từ远yuǎnxa方fāngvuông来láiđến鸿hóngngỗng trời miền đôngTừ cùng chữ:远处yuǎn chùHSK 5nơi xa远方yuǎn fāngHSK 6xa xôi远离yuǎn líHSK 6xa rời远远yuǎn yuǎnHSK 6xa远程yuǎn chéngHSK 9từ xa远见yuǎn jiànHSK 9nhìn xa远近闻名yuǎn jìn wén míngHSK 9được biết đến rộng rãi