连接器[lián jiē qì] [连 接 器]Lưu từKhácđầu nốiChữ trong từ连liánliên kết接jiēnhận器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí连忙lián mángHSK 3ngay lập tức连续lián xùHSK 3liên tục连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tập充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin连接lián jiēHSK 5liên kết仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:接头jiē tóuđầu nối端子duān ziđầu nối (điện tử)