连接至[lián jiē zhì] [连 接 至]Lưu từKháckết nối đếnChữ trong từ连liánliên kết接jiēnhận至zhìđếnTừ cùng chữ:连忙lián mángHSK 3ngay lập tức连续lián xùHSK 3liên tục连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tập甚至shèn zhìHSK 4thậm chí连接lián jiēHSK 5liên kết以至yǐ zhìHSK 6xuống đến截至jié zhìHSK 6tính đến (một thời gian)连同lián tóngHSK 6cùng với连年lián niánHSK 6nhiều năm liên tiếpXem thêm (3)