追逐赛[zhuī zhú sài] [追 逐 赛]Lưu từKháccuộc đua rượt đuổi; truy đuổiChữ trong từ追zhuīđuổi逐zhú(hình thức kết hợp) theo đuổi赛sàivượt hơnTừ cùng chữ:决赛jué sàiHSK 3chung kết (của một cuộc thi)比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)追求zhuī qiúHSK 4theo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố竞赛jìng sàiHSK 5thi đấu大奖赛dà jiǎng sàiHSK 5cuộc thi tranh giải thưởng lớn参赛cān sàiHSK 6thi đấu大赛dà sàiHSK 6cuộc thi lớn联赛lián sàiHSK 6giải đấu追悼zhuī dàoHSK 6tưởng nhớXem thêm (3)