退黑激素[tuì hēi jī sù] [退 黑 激 素]Lưu từKhácmelatoninChữ trong từ退tuìrút lui黑hēiđen激jīkhơi dậy素sùtơ sốngTừ cùng chữ:退休tuì xiūHSK 3nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động)退出tuì chūHSK 3rút lui退步tuì bùHSK 5làm kém hơn trước元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó因素yīn sùHSK 6yếu tố要素yào sùHSK 6yếu tố thiết yếu退票tuì piàoHSK 6bị trả lại (séc)维生素wéi shēng sùHSK 6vitamin激素jī sùHSK 7hormoneXem thêm (3)Từ cận nghĩa:褪黑素tuì hēi sùmelatonin