透明胶
[tòu míng jiāo] [透 明 胶]
băng keo trong
抽屉里还有一卷透明胶带。
chōu tì lǐ hái yǒu yí juàn tòu míng jiāo dài.Trong ngăn kéo vẫn còn một cuộn băng dính trong.

[tòu míng jiāo] [透 明 胶]
băng keo trong
抽屉里还有一卷透明胶带。
chōu tì lǐ hái yǒu yí juàn tòu míng jiāo dài.Trong ngăn kéo vẫn còn một cuộn băng dính trong.