逐个[zhú gè] [逐 个]Lưu từKháctừng cái một; hết cái này đến cái khácChữ trong từ逐zhú(hình thức kết hợp) theo đuổi个gèlượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thểTừ cùng chữ:整个zhěng gèHSK 3toàn bộ各个gè gèHSK 4mỗi逐步zhú bùHSK 4một cách tiến triển逐渐zhú jiànHSK 4dần dần逐年zhú niánHSK 9năm này qua năm khácTừ cận nghĩa:一一yī yīHSK 9từng cái một逐一zhú yītừng cái một桩桩件件zhuāng zhuāng jiàn jiàntừng cái một一项一项地yī xiàng yī xiàng detừng cái một