桩桩件件[zhuāng zhuāng jiàn jiàn] [桩 桩 件 件]Lưu từKháctừng cái mộtChữ trong từ桩zhuāngcọc桩zhuāngcọc件jiàncái件jiàncáiTừ cùng chữ:条件tiáo jiànHSK 2điều kiện事件shì jiànHSK 3sự kiện文件wén jiànHSK 3tài liệu证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ邮件yóu jiànHSK 3thư từ电子邮件diàn zǐ yóu jiànHSK 3email硬件yìng jiànHSK 5phần cứng软件ruǎn jiànHSK 5phần mềm (máy tính)附件fù jiànHSK 5phụ lục (trong tài liệu)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:一一yī yīHSK 9từng cái một逐一zhú yītừng cái một逐个zhú gètừng cái một一项一项地yī xiàng yī xiàng detừng cái một