通信服务
[tōng xìn fú wù] [通 信 服 务]
dịch vụ truyền thông
这家电讯企业推出了全新的通信服务。
zhè jiā diàn xùn qǐ yè tuī chū le quán xīn de tōng xìn fú wù.Doanh nghiệp viễn thông này đã ra mắt dịch vụ thông tin mới.
这家电讯公司为偏远地区提供了稳定的通信服务。
zhè jiā diàn xùn gōng sī wèi piān yuǎn dì qū tí gōng le wěn dìng de tōng xìn fú wù.Công ty viễn thông này cung cấp dịch vụ thông tin liên lạc ổn định cho vùng sâu vùng xa.