通讯录[tōng xùn lù] [通 讯 录]Lưu từKhácsổ địa chỉ; danh bạChữ trong từ通tōngđi qua讯xùnhỏi录lùghiTừ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua纪录jì lùHSK 3biến thể của 记录 (jì lù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động…记录jì lùHSK 3ghi chép通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thường登录dēng lùHSK 4đăng nhập通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản通用tōng yòngHSK 5sử dụng mọi nơi, mọi lúc (thẻ, vé, v.v.)Xem thêm (3)