造舆论[zào yú lùn] [造 舆 论]Lưu từKhácxây dựng dư luận; tạo ra ồn àoChữ trong từ造zàolàm舆yú(văn chương) gầm xe ngựa (đối lập với mui xe 堪[kān])论lùný kiếnTừ cùng chữ:讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận不论bù lùnHSK 3bất kể理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết造成zào chéngHSK 3gây ra争论zhēng lùnHSK 4tranh luận无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa结论jié lùnHSK 4kết luận议论yì lùnHSK 4bình luận辩论biàn lùnHSK 4tranh luậnXem thêm (3)