道真自治县[dào zhēn zì zhì xiàn] [道 真 自 治 县]Lưu từKháchuyện tự trị dân tộc Klau và Miêu Daozhen ở Tôn Nghĩa 遵义 (zūn yì), đông bắc Quý ChâuChữ trong từ道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn真zhēnthật自zì(dạng kết hợp) tự治zhìquản lý县xiànhuyệnTừ cùng chữ:道理dào liHSK 2đạo lý道路dào lùHSK 2đường道德dào déHSK 5đức hạnh道教Dào jiàoHSK 6Đạo giáo道歉dào qiànHSK 6xin lỗi道具dào jùHSK 7đạo cụ (sân khấu)