遗传信息[yí chuán xìn xī] [遗 传 信 息]Lưu từKhácthông tin di truyềnChữ trong từ遗yí(hình thức bị giới hạn) để lại传chuántruyền đạt信xìnthư息xīhơi thởTừ cùng chữ:休息xiū xiHSK 1nghỉ信息xìn xīHSK 2thông tin消息xiāo xiHSK 3tin tức利息lì xīHSK 4lãi (trên khoản vay)遗产yí chǎnHSK 4di sản遗传yí chuánHSK 4di truyền作息zuò xīHSK 6làm việc và nghỉ ngơi遗失yí shīHSK 6mất遗憾yí hànHSK 6hối tiếcXem thêm (3)