遗传性
[yí chuán xìng] [遗 传 性]
di truyền; kế thừa; theo gen
不良的环境因素诱发了这项遗传性疾病的发作。
bù liáng de huán jìng yīn sù yòu fā le zhè xiàng yí chuán xìng jí bìng de fā zuò.Các yếu tố môi trường xấu đã kích thích sự phát tác của căn bệnh di truyền này.
[yí chuán xìng] [遗 传 性]
di truyền; kế thừa; theo gen
不良的环境因素诱发了这项遗传性疾病的发作。
bù liáng de huán jìng yīn sù yòu fā le zhè xiàng yí chuán xìng jí bìng de fā zuò.Các yếu tố môi trường xấu đã kích thích sự phát tác của căn bệnh di truyền này.