遗忘症[yí wàng zhèng] [遗 忘 症]Lưu từKhácchứng quênChữ trong từ遗yí(hình thức bị giới hạn) để lại忘wàngquên症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:遗产yí chǎnHSK 4di sản遗传yí chuánHSK 4di truyền遗失yí shīHSK 6mất遗憾yí hànHSK 6hối tiếc病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễm遗体yí tǐHSK 9thi hài (của một người chết)Xem thêm (3)