遗骨
[yí gǔ] [遗 骨]
hài cốt (người chết)
烈士的遗骨最终被庄重地安葬在烈士陵园内。
liè shì de yí gǔ zuì zhōng bèi zhuāng zhòng dì ān zàng zài liè shì líng yuán nèi.Hài cốt liệt sĩ cuối cùng được an táng trang trọng trong nghĩa trang liệt sĩ.
[yí gǔ] [遗 骨]
hài cốt (người chết)
烈士的遗骨最终被庄重地安葬在烈士陵园内。
liè shì de yí gǔ zuì zhōng bèi zhuāng zhòng dì ān zàng zài liè shì líng yuán nèi.Hài cốt liệt sĩ cuối cùng được an táng trang trọng trong nghĩa trang liệt sĩ.