遥观[yáo guān] [遥 观]Lưu từKhácnhìn vào phía xaChữ trong từ遥yáo(hình thức kết hợp) xa xôi观guānnhìnTừ cùng chữ:参观cān guānHSK 2tham quan乐观lè guānHSK 3lạc quan客观kè guānHSK 3khách quan主观zhǔ guānHSK 5chủ quan壮观zhuàng guānHSK 6cảnh tượng hùng vĩ外观wài guānHSK 6diện mạo bên ngoài世界观shì jiè guānHSK 6thế giới quan宏观hóng guānHSK 7vĩ mô悲观bēi guānHSK 7bi quanXem thêm (3)Từ cận nghĩa:遥望yáo wàngnhìn vào phía xa