遮住
[zhē zhù] [遮 住]
che (lại); chặn; ngăn cản
清晨,浓浓的大雾漫上了山坡,遮住了视线。
qīng chén, nóng nóng de dà wù màn shàng le shān pō, zhē zhù le shì xiàn.Sáng sớm, sương mù dày đặc tràn lên sườn đồi, che khuất tầm nhìn.
大树遮住了阳光。
dà shù zhē zhù le yáng guāng.Cây lớn che khuất ánh nắng mặt trời.
他用手遮住双眼。
tā yòng shǒu zhē zhù shuāng yǎn.Anh ấy dùng tay che hai mắt lại.