遮阳板[zhē yáng bǎn] [遮 阳 板]Lưu từKháctấm che nắng; tấm chắn nắngChữ trong từ遮zhēche đậy (khuyết điểm)阳yángdương (điện)板bǎntấmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen老板lǎo bǎnHSK 3sếp地板dì bǎnHSK 6sàn nhà遮挡zhē dǎngHSK 6che chắn叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…拍板pāi bǎnHSK 8quyết định木板mù bǎnHSK 8tấm遮盖zhē gàiHSK 9che giấu