避震鞋[bì zhèn xié] [避 震 鞋]Lưu từKhácgiày giảm chấn (Đài Loan)Chữ trong từ避bìtránh震zhènrung鞋xiégiàyTừ cùng chữ:球鞋qiú xiéHSK 2giày thể thao避免bì miǎnHSK 4ngăn chặn皮鞋pí xiéHSK 5giày da高跟鞋gāo gēn xiéHSK 5giày cao gót凉鞋liáng xiéHSK 6dép sandal拖鞋tuō xiéHSK 6dép lê避暑bì shǔHSK 7tránh nóng避难bì nànHSK 7trú ẩn穿小鞋chuān xiǎo xiéHSK 7nghĩa đen: bắt ai đó mang giày chật (thành ngữ)