鄂尔多斯高原[è ěr duō sī gāo yuán] [鄂 尔 多 斯 高 原]Lưu từKhácCao nguyên Ordos, Nội MôngChữ trong từ鄂èviết tắt của tỉnh Hồ Bắc 湖北省 (húběi shěng)尔ěrnhư vậy多duōnhiều斯sīSlovakia高gāocao原yuánvốn, ban đầuTừ cùng chữ:平原píng yuánHSK 5đồng bằng草原cǎo yuánHSK 5đồng cỏ高原gāo yuánHSK 5cao nguyên复原fù yuánHSK 7khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầu还原huán yuánHSK 7khôi phục về trạng thái ban đầu