酿成
[niàng chéng] [酿 成]
làm (rượu hoặc đồ uống có cồn); (nghĩa bóng) dẫn đến (kết quả xấu)
幸亏你提醒我,要不然真会酿成大错。
xìng kuī nǐ tí xǐng wǒ, yào bù rán zhēn huì niàng chéng dà cuò.May mà bạn nhắc nhở, nếu không thì thực sự gây ra sai lầm lớn.
[niàng chéng] [酿 成]
làm (rượu hoặc đồ uống có cồn); (nghĩa bóng) dẫn đến (kết quả xấu)
幸亏你提醒我,要不然真会酿成大错。
xìng kuī nǐ tí xǐng wǒ, yào bù rán zhēn huì niàng chéng dà cuò.May mà bạn nhắc nhở, nếu không thì thực sự gây ra sai lầm lớn.