醇美[chún měi] [醇 美]Lưu từKhácđậm đà; phong phú; tuyệt vờiChữ trong từ醇chúncồn美měiđẹpTừ cùng chữ:完美wán měiHSK 3hoàn hảo优美yōu měiHSK 4duyên dáng精美jīng měiHSK 6tinh xảo醇厚chún hòuHSK 7đậm đà và phong phú健美jiàn měiHSK 8khỏe đẹp媲美pì měiHSK 8sánh ngang审美shěn měiHSK 8thẩm mỹ甜美tián měiHSK 9ngọt ngào秀美xiù měiHSK 9tươi đẹpXem thêm (2)Từ cận nghĩa:有滋有味yǒu zī yǒu wèiđậm đà