醋劲[cù jìn] [醋 劲]Lưu từKhácghen tuông (trong tình yêu)Chữ trong từ醋cùgiấm劲jìnsức mạnhTừ ghép:醋劲儿cù jìn rbiến thể er hoá của 醋劲 (cù jìn)Từ cùng chữ:使劲shǐ jìnHSK 4dốc hết sức lực干劲gàn jìnHSK 6nhiệt tình làm việc费劲fèi jìnHSK 7tốn sức强劲qiáng jìngHSK 8mạnh mẽ没劲méi jìnHSK 8không có sức起劲qǐ jìnHSK 8hăng hái较劲jiào jìnHSK 8đọ sứcTừ cận nghĩa:醋意cù yìghen tuông (trong tình yêu)