醋意[cù yì] [醋 意]Lưu từKhácghen tuông (trong tình yêu)Chữ trong từ醋cùgiấm意yìý tưởngTừ cùng chữ:愿意yuàn yìHSK 2muốn故意gù yìHSK 2cố ý满意mǎn yìHSK 2hài lòng主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch同意tóng yìHSK 3đồng ý注意zhù yìHSK 3chú ý đến生意shēng yiHSK 3kinh doanh得意dé yìHSK 4tự hào随意suí yìHSK 5theo ý muốnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:醋劲cù jìnghen tuông (trong tình yêu)