里肌肉[lǐ jī ròu] [里 肌 肉]Lưu từKhácthịt thăn lợnChữ trong từ里lǐlót肌jī(hình thức kết hợp) thịt肉ròuthịtTừ cùng chữ:里边lǐ bianHSK 1bên trong羊肉yáng ròuHSK 2thịt cừu里头lǐ touHSK 2bên trong里面lǐ miànHSK 3bên trong烤肉kǎo ròuHSK 5món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)肌肉jī ròuHSK 5cơ里程碑lǐ chéng bēiHSK 8cột mốcTừ cận nghĩa:猪柳zhū liǔthịt thăn lợn