重午[chóng wǔ] [重 午]Lưu từKhácTết Đoan Ngọ (ngày 5 tháng 5 âm lịch)Chữ trong từ重zhòngnặng午wǔđịa chi thứ 7: 11 giờ sáng-1 giờ chiều, buổi trưa, tháng âm lịch thứ…Từ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng下午xià wǔHSK 1buổi chiều中午zhōng wǔHSK 1buổi trưa重要zhòng yàoHSK 1quan trọng重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng重大zhòng dàHSK 3lớnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:五月节wǔ yuè jiéTết Đoan Ngọ (ngày 5 tháng 5 âm lịch)