重霄[chóng xiāo] [重 霄]Lưu từKhácchín tầng mây; Thiên đàng Cao nhấtChữ trong từ重zhòngnặng霄xiāobầu trờiTừ ghép:九重霄jiǔ chóng xiāocửu trùng thiênTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng重大zhòng dàHSK 3lớn重量zhòng liàngHSK 4trọng lượng重建chóng jiànHSK 6tái thiết重组chóng zǔHSK 6tái tổ chứcXem thêm (3)