重黎[chóng lí] [重 黎]Lưu từKhácChongli, tên khác của Zhurong 祝融 (zhù róng), thần lửaChữ trong từ重zhòngnặng黎lí(văn học) đenTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng重大zhòng dàHSK 3lớn重量zhòng liàngHSK 4trọng lượng重建chóng jiànHSK 6tái thiết重组chóng zǔHSK 6tái tổ chứcXem thêm (3)