野餐垫[yě cān diàn] [野 餐 垫]Lưu từKháctấm trải dã ngoạiChữ trong từ野yěcánh đồng餐cānbữa ăn垫diànkêTừ cùng chữ:野生yě shēngHSK 6hoang dã野兽yě shòuHSK 9quái thú野外yě wàiHSK 9ngoài trời野心yě xīnHSK 9tham vọng野炊yě chuīHSK 9nấu ăn trên lửa trại (thường cho nhóm người đi dã ngoại)野营yě yíngHSK 9cắm trại野蛮yě mánHSK 9man rợ野餐yě cānHSK 9dã ngoại