量体温
[liáng tǐ wēn] [量 体 温]
đo nhiệt độ của ai đó
护士拿来体温计给他量体温。
hù shì ná lái tǐ wēn jì gěi tā liáng tǐ wēn.Y tá mang nhiệt kế đến đo thân nhiệt cho anh ấy.
护士正在给病人量体温。
hù shì zhèng zài gěi bìng rén liáng tǐ wēn.Y tá đang đo nhiệt độ cơ thể cho bệnh nhân.
护士每天都会按时去病房为病人测量体温。
hù shì měi tiān dōu huì àn shí qù bìng fáng wèi bìng rén cè liáng tǐ wēn.Hằng ngày y tá đều đúng giờ vào phòng bệnh đo nhiệt độ cho bệnh nhân.